Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hít hơi
- suck in one's breath
* Từ tham khảo/words other:
-
kim điện
-
kim điều chỉnh
-
kim đo độ từ khuynh
-
kim đồng
-
kim đồng hồ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hít hơi
* Từ tham khảo/words other:
- kim điện
- kim điều chỉnh
- kim đo độ từ khuynh
- kim đồng
- kim đồng hồ