Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hít sâu
* thngữ|- to draw breath
* Từ tham khảo/words other:
-
vua chúa
-
vừa chừng
-
vua chuyên chế
-
vựa cỏ khô
-
vừa có vừa không
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hít sâu
* Từ tham khảo/words other:
- vua chúa
- vừa chừng
- vua chuyên chế
- vựa cỏ khô
- vừa có vừa không