Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hồ chứa nước
- water reservoir
* Từ tham khảo/words other:
-
tuyệt tự
-
tuyết tùng
-
tuyệt vô
-
tuyệt vô âm tín
-
tuyệt vô cầu hữu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hồ chứa nước
* Từ tham khảo/words other:
- tuyệt tự
- tuyết tùng
- tuyệt vô
- tuyệt vô âm tín
- tuyệt vô cầu hữu