Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hò dô ta
* thngữ|- heave ho!; * thán từ yo-heave-ho
* Từ tham khảo/words other:
-
người dân miền cực bắc của một nước
-
người dân miền núi
-
người dẫn múa
-
người dán nhãn
-
người dân nui-óoc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hò dô ta
* Từ tham khảo/words other:
- người dân miền cực bắc của một nước
- người dân miền núi
- người dẫn múa
- người dán nhãn
- người dân nui-óoc