Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hô khẩu hiệu
- shout slogans
* Từ tham khảo/words other:
-
cự lại
-
cừ lắm
-
cú làm bất tỉnh nhân sự
-
cử làm đại biểu
-
cử làm đại diện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hô khẩu hiệu
* Từ tham khảo/words other:
- cự lại
- cừ lắm
- cú làm bất tỉnh nhân sự
- cử làm đại biểu
- cử làm đại diện