Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hố lòng chảo
- crater
* Từ tham khảo/words other:
-
hàn nhiệt
-
hàn nho
-
hàn nữ
-
hàn ôn
-
hàn phong
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hố lòng chảo
* Từ tham khảo/words other:
- hàn nhiệt
- hàn nho
- hàn nữ
- hàn ôn
- hàn phong