Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ho sù sụ
- to cough hoarsely and repeatedly; to have a bad cough
* Từ tham khảo/words other:
-
nhịp độ
-
nhịp độ di hành
-
nhịp độ phát triển
-
nhịp độ tiến quân
-
nhịp độ tiến triển
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ho sù sụ
* Từ tham khảo/words other:
- nhịp độ
- nhịp độ di hành
- nhịp độ phát triển
- nhịp độ tiến quân
- nhịp độ tiến triển