Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoạ đồ trắc địa
- geodetic surveying, field control
* Từ tham khảo/words other:
-
dẫu rằng
-
đau răng
-
dấu rập trên mặt đồng tiền
-
dấu rập vào
-
đầu rau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoạ đồ trắc địa
* Từ tham khảo/words other:
- dẫu rằng
- đau răng
- dấu rập trên mặt đồng tiền
- dấu rập vào
- đầu rau