Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hóa hợp
- to combine (into a new substance)
* Từ tham khảo/words other:
-
đồ câu cá
-
độ chắc
-
đồ chạm hình hoa
-
do chạm mạnh
-
đồ chạm nổi thấp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hóa hợp
* Từ tham khảo/words other:
- đồ câu cá
- độ chắc
- đồ chạm hình hoa
- do chạm mạnh
- đồ chạm nổi thấp