Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoả kích
- attack-by-fire
* Từ tham khảo/words other:
-
người ăn năn
-
người ăn ngấu nghiến
-
người ăn nói báng bổ
-
người ăn nói giỏi
-
người ăn nói tục tĩu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoả kích
* Từ tham khảo/words other:
- người ăn năn
- người ăn ngấu nghiến
- người ăn nói báng bổ
- người ăn nói giỏi
- người ăn nói tục tĩu