Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hóa lỏng được
* ttừ|- liquefiable
* Từ tham khảo/words other:
-
lên giá xuống giá bất chợt
-
len giécxi
-
lên giọng
-
lên giọng xuống giọng
-
lên giường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hóa lỏng được
* Từ tham khảo/words other:
- lên giá xuống giá bất chợt
- len giécxi
- lên giọng
- lên giọng xuống giọng
- lên giường