Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoả lực pháo binh
- artillery fire
* Từ tham khảo/words other:
-
của trẫm
-
cửa trời
-
của trời cho
-
cưa tròn
-
cửa trước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoả lực pháo binh
* Từ tham khảo/words other:
- của trẫm
- cửa trời
- của trời cho
- cưa tròn
- cửa trước