Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hóa ngà
- (y học)(sự hóa ngà) eburnation
* Từ tham khảo/words other:
-
phi hạt nhân
-
phi hậu
-
phỉ hổ
-
phí hoài
-
phí học tập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hóa ngà
* Từ tham khảo/words other:
- phi hạt nhân
- phi hậu
- phỉ hổ
- phí hoài
- phí học tập