Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoa nhung
- velvet flowers
* Từ tham khảo/words other:
-
nói thì thào
-
nơi thiêng liêng
-
nói thiếu trách nhiệm
-
nơi thờ cúng
-
nói thớ lợ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoa nhung
* Từ tham khảo/words other:
- nói thì thào
- nơi thiêng liêng
- nói thiếu trách nhiệm
- nơi thờ cúng
- nói thớ lợ