Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hòa thượng
- superior buddhist monk
* Từ tham khảo/words other:
-
khăn phủ
-
khăn phủ giường
-
khăn phủ gối
-
khăn phủi bụi
-
khăn quàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hòa thượng
* Từ tham khảo/words other:
- khăn phủ
- khăn phủ giường
- khăn phủ gối
- khăn phủi bụi
- khăn quàng