Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hóa trị một
- monovalence; univalence|= có hóa trị một monovalent; univalent
* Từ tham khảo/words other:
-
kiểu bơi bướm
-
kiểu bơi chó
-
kiểu bơi ếch
-
kiểu bơi nghiêng
-
kiểu bơi trơtjơn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hóa trị một
* Từ tham khảo/words other:
- kiểu bơi bướm
- kiểu bơi chó
- kiểu bơi ếch
- kiểu bơi nghiêng
- kiểu bơi trơtjơn