Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hòa trộn
* ngđtừ|- intermingle
* Từ tham khảo/words other:
-
cùng giống
-
cũng giống hệt như vật
-
cùng giuộc
-
cùng gốc
-
cùng góp phần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hòa trộn
* Từ tham khảo/words other:
- cùng giống
- cũng giống hệt như vật
- cùng giuộc
- cùng gốc
- cùng góp phần