Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoa tỳ
- (từ nghĩa cũ) như hoa nô
* Từ tham khảo/words other:
-
nhãn quang
-
nhân quyền
-
nhận quyền chỉ huy
-
nhận quyền sở hữu đất vĩnh viễn
-
nhận quyên vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoa tỳ
* Từ tham khảo/words other:
- nhãn quang
- nhân quyền
- nhận quyền chỉ huy
- nhận quyền sở hữu đất vĩnh viễn
- nhận quyên vào