Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoác hoác
- large, big
* Từ tham khảo/words other:
-
người đóng vai
-
người đồng xứ
-
người đồng ý
-
người đốt
-
người đốt cháy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoác hoác
* Từ tham khảo/words other:
- người đóng vai
- người đồng xứ
- người đồng ý
- người đốt
- người đốt cháy