Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoài bão
- aspiration; striving, yearning|= hoài bão của đời người life's ambition
* Từ tham khảo/words other:
-
xô viết
-
xô viết hóa
-
xơ vơ
-
xơ vữa động mạch
-
xơ xác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoài bão
* Từ tham khảo/words other:
- xô viết
- xô viết hóa
- xơ vơ
- xơ vữa động mạch
- xơ xác