Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoại huyết
- (y học) scurvy
* Từ tham khảo/words other:
-
người kéo sợi
-
người kéo thành sợi
-
người kéo viôlông cò cử
-
người kéo xe ba gác
-
người kết đôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoại huyết
* Từ tham khảo/words other:
- người kéo sợi
- người kéo thành sợi
- người kéo viôlông cò cử
- người kéo xe ba gác
- người kết đôi