Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoài mộ
- esteem and admire
* Từ tham khảo/words other:
-
nội gián
-
nói giận dữ không suy nghĩ
-
nổi giận đùng đùng
-
nói giận giữ
-
nỗi gian nan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoài mộ
* Từ tham khảo/words other:
- nội gián
- nói giận dữ không suy nghĩ
- nổi giận đùng đùng
- nói giận giữ
- nỗi gian nan