Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoẵng đực
* dtừ|- buck, roebuck
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà ái quốc
-
nhà ai-cập học
-
nhà âm học
-
nhà âm nhạc học
-
nhà âm vị học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoẵng đực
* Từ tham khảo/words other:
- nhà ái quốc
- nhà ai-cập học
- nhà âm học
- nhà âm nhạc học
- nhà âm vị học