Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoang hóa
- uncultivated; fallow
* Từ tham khảo/words other:
-
nét thoáng một chút
-
nét trang trí hoa mỹ
-
nét tương tự
-
nét ửng đỏ
-
nét vẽ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoang hóa
* Từ tham khảo/words other:
- nét thoáng một chút
- nét trang trí hoa mỹ
- nét tương tự
- nét ửng đỏ
- nét vẽ