Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoang viễn
- stretch as far as the eye can see
* Từ tham khảo/words other:
-
cấm rẽ trái/phải
-
cắm ruộng
-
cấm rượu
-
cấm rượu kiêng rượu
-
cấm rượu mạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoang viễn
* Từ tham khảo/words other:
- cấm rẽ trái/phải
- cắm ruộng
- cấm rượu
- cấm rượu kiêng rượu
- cấm rượu mạnh