Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hốc đá
- small cave in the mountain
* Từ tham khảo/words other:
-
giùi mài
-
giụi mắt
-
giúi ngã
-
giùi qua
-
giụi tắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hốc đá
* Từ tham khảo/words other:
- giùi mài
- giụi mắt
- giúi ngã
- giùi qua
- giụi tắt