Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
học để đi thi
* thngữ|- to study up
* Từ tham khảo/words other:
-
điều mình chắc chắn
-
điều minh họa cụ thể
-
điều mình không biết
-
điều mơ hão
-
điều mơ hồ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
học để đi thi
* Từ tham khảo/words other:
- điều mình chắc chắn
- điều minh họa cụ thể
- điều mình không biết
- điều mơ hão
- điều mơ hồ