Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
học gạo để thi
* nđtừ|- cram|* thngữ|- to cram for an examination
* Từ tham khảo/words other:
-
màu xanh nước biển
-
màu xanh ôc-phớt
-
màu xanh thẫm
-
màu xanh thép
-
màu xanh tía
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
học gạo để thi
* Từ tham khảo/words other:
- màu xanh nước biển
- màu xanh ôc-phớt
- màu xanh thẫm
- màu xanh thép
- màu xanh tía