Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
học luật
* thngữ|- to study for the bar
* Từ tham khảo/words other:
-
giáo tài
-
giao tài sản
-
giao tận tay
-
giao tế
-
giao tế nhân sự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
học luật
* Từ tham khảo/words other:
- giáo tài
- giao tài sản
- giao tận tay
- giao tế
- giao tế nhân sự