Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
học thuộc lòng
- to commit something to memory; to learn something by heart
* Từ tham khảo/words other:
-
lực lượng gìn giữ hòa bình liên hiệp quốc
-
lực lượng không quân yểm hộ
-
lực lượng lao động
-
lực lượng mũi nhọn
-
lực lượng nổi loạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
học thuộc lòng
* Từ tham khảo/words other:
- lực lượng gìn giữ hòa bình liên hiệp quốc
- lực lượng không quân yểm hộ
- lực lượng lao động
- lực lượng mũi nhọn
- lực lượng nổi loạn