Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
học vụ
- education, teaching; educational affairs
* Từ tham khảo/words other:
-
vùng thành tàu quanh lỗ dây neo
-
vững thêm
-
vựng thuyền
-
vung tiền như rác
-
vững tin
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
học vụ
* Từ tham khảo/words other:
- vùng thành tàu quanh lỗ dây neo
- vững thêm
- vựng thuyền
- vung tiền như rác
- vững tin