Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hội buôn
- commercial firm
* Từ tham khảo/words other:
-
chạm trán
-
chậm trễ
-
chậm trễ bắt buộc
-
chạm trổ
-
chạm trổ chi chít
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hội buôn
* Từ tham khảo/words other:
- chạm trán
- chậm trễ
- chậm trễ bắt buộc
- chạm trổ
- chạm trổ chi chít