Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hơi dày
* ttừ|- thickish
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộc khủng hoảng kinh tế ngắn kỳ
-
cuộc kiểm tra thi vào
-
cuộc kinh lý
-
cuộc lãn công
-
cuộc len
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hơi dày
* Từ tham khảo/words other:
- cuộc khủng hoảng kinh tế ngắn kỳ
- cuộc kiểm tra thi vào
- cuộc kinh lý
- cuộc lãn công
- cuộc len