Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hội đoàn
- association|= các hội đoàn nghề nghiệp ở một tỉnh miền núi professional/trade associations of a mountainous province
* Từ tham khảo/words other:
-
không bị làm phiền
-
không bị làm sai lạc
-
không bị làm thay đổi
-
không bị làm tối
-
không bị làm tổn hại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hội đoàn
* Từ tham khảo/words other:
- không bị làm phiền
- không bị làm sai lạc
- không bị làm thay đổi
- không bị làm tối
- không bị làm tổn hại