Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hời hợt
- cursory, superficial|= sự tiếp đón hời hợt a cursoy reception|= sự khám xét hời hợt a cursory inspection
* Từ tham khảo/words other:
-
vùng áp lực
-
vùng áp thấp
-
vùng bẹn
-
vững bền
-
vùng bị bệnh dịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hời hợt
* Từ tham khảo/words other:
- vùng áp lực
- vùng áp thấp
- vùng bẹn
- vững bền
- vùng bị bệnh dịch