Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hơi kém
* ttừ|- feeblish, weakish
* Từ tham khảo/words other:
-
nói nước đôi
-
nồi nước nóng
-
nơi nuôi dưỡng
-
nơi nuôi dưỡng sinh vật
-
nơi nuôi gà vịt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hơi kém
* Từ tham khảo/words other:
- nói nước đôi
- nồi nước nóng
- nơi nuôi dưỡng
- nơi nuôi dưỡng sinh vật
- nơi nuôi gà vịt