Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hơi ngắn
* dtừ|- pursiness, short wind|* ttừ|- shortish
* Từ tham khảo/words other:
-
bình quyền
-
bình rắc cát
-
bình rót
-
bình sành
-
bình sấy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hơi ngắn
* Từ tham khảo/words other:
- bình quyền
- bình rắc cát
- bình rót
- bình sành
- bình sấy