Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hối tệ
- exchange
* Từ tham khảo/words other:
-
người tiến hành đổi mới
-
người tiền nhiệm
-
người tiên phong
-
người tiền sử
-
người tiên tri
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hối tệ
* Từ tham khảo/words other:
- người tiến hành đổi mới
- người tiền nhiệm
- người tiên phong
- người tiền sử
- người tiên tri