Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hồi trống
- roll of drum, drum-call
* Từ tham khảo/words other:
-
về phía mẹ của mẹ mình
-
về phía nam
-
về phía ngoài tàu
-
về phía phải
-
về phía phố
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hồi trống
* Từ tham khảo/words other:
- về phía mẹ của mẹ mình
- về phía nam
- về phía ngoài tàu
- về phía phải
- về phía phố