Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hom quạt
- the frame of a fan
* Từ tham khảo/words other:
-
giam riêng
-
giấm rượu bia
-
giảm sản xuất
-
giám sát
-
giám sinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hom quạt
* Từ tham khảo/words other:
- giam riêng
- giấm rượu bia
- giảm sản xuất
- giám sát
- giám sinh