Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hòm xiểng
- trunk and hamper
* Từ tham khảo/words other:
-
có nhiều kẽ hở
-
có nhiều khách du hành qua lại
-
có nhiều khoang khí
-
có nhiều lá
-
có nhiều lâu đài cổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hòm xiểng
* Từ tham khảo/words other:
- có nhiều kẽ hở
- có nhiều khách du hành qua lại
- có nhiều khoang khí
- có nhiều lá
- có nhiều lâu đài cổ