Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hòn bi to
* dtừ|- bonce
* Từ tham khảo/words other:
-
người làm gì cũng thất bại
-
người làm giả
-
người làm giảm đau
-
người làm giảm giá trị
-
người làm giật mình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hòn bi to
* Từ tham khảo/words other:
- người làm gì cũng thất bại
- người làm giả
- người làm giảm đau
- người làm giảm giá trị
- người làm giật mình