Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hơn cả
- above all others|= trong nhà này anh là người mà nó trọng hơn cả he respects you above all others in this family
* Từ tham khảo/words other:
-
dưới quyền chỉ huy của
-
dưới quyền của
-
duỗi ra
-
đuổi ra
-
đuổi ra đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hơn cả
* Từ tham khảo/words other:
- dưới quyền chỉ huy của
- dưới quyền của
- duỗi ra
- đuổi ra
- đuổi ra đường