Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hỗn hòa
- (of committee or commission) joint, mixed alloy, mixture
* Từ tham khảo/words other:
-
thuật điều trị
-
thuật đỡ đẻ
-
thuật đo sao
-
thuật đo thời khắc
-
thuật đọc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hỗn hòa
* Từ tham khảo/words other:
- thuật điều trị
- thuật đỡ đẻ
- thuật đo sao
- thuật đo thời khắc
- thuật đọc