Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hổng đít
- split-seam bottomed (children's trousers)|= lớn quá rồi không mặc quần hổng đít nữa to be too grown up to wear split-seam bottomed trousers
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếp liệu
-
tiếp máu
-
tiệp màu
-
tiếp mộc
-
tiếp một tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hổng đít
* Từ tham khảo/words other:
- tiếp liệu
- tiếp máu
- tiệp màu
- tiếp mộc
- tiếp một tay