Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hợp tế
- to offer sacrifice to more than one person at a time
* Từ tham khảo/words other:
-
hiển danh
-
hiển đạo
-
hiển đạt
-
hiền đệ
-
hiện dịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hợp tế
* Từ tham khảo/words other:
- hiển danh
- hiển đạo
- hiển đạt
- hiền đệ
- hiện dịch