Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hốt bạc
- make big money; profitable
* Từ tham khảo/words other:
-
hành vi đểu giả
-
hành vi đồi bại xấu xa
-
hành vi hành chính
-
hành vi hữu thường
-
hành vi không chính thức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hốt bạc
* Từ tham khảo/words other:
- hành vi đểu giả
- hành vi đồi bại xấu xa
- hành vi hành chính
- hành vi hữu thường
- hành vi không chính thức