Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hớt nghiêng
* ngđtừ|- cant
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh úp
-
dành ưu tiên
-
dành ưu tiên cho
-
đánh vần
-
đánh vần lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hớt nghiêng
* Từ tham khảo/words other:
- đánh úp
- dành ưu tiên
- dành ưu tiên cho
- đánh vần
- đánh vần lại