Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hù doạ
- to menace; to threaten; to make threats against somebody; to intimidate|= làm điều gì do bị hù doạ to do something under duress
* Từ tham khảo/words other:
-
người quen tình cờ
-
người quét
-
người quét bồ hóng
-
người quét dọn
-
người quét đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hù doạ
* Từ tham khảo/words other:
- người quen tình cờ
- người quét
- người quét bồ hóng
- người quét dọn
- người quét đường