Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hùng diện
- eloquent|= một diễn tả hùng biện an eloquet orator
* Từ tham khảo/words other:
-
miễn cưỡng
-
miễn cưỡng phải
-
miễn cưỡng trao trả
-
miền đầm lầy
-
miền đất phẳng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hùng diện
* Từ tham khảo/words other:
- miễn cưỡng
- miễn cưỡng phải
- miễn cưỡng trao trả
- miền đầm lầy
- miền đất phẳng